要功

要功
yāogōng
yêu công

nhận vơ công lao; tranh công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhận vơ công lao; tranh công(kế thừa)

    • Anh ấy thích nhận công lao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.