Tới nội dung chính

要么

要么
yàome
yếu ma

hoặc là...hoặc là; không thì

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#1702
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹连liên từ

    hoặc là...hoặc là; không thì

    中表示两种可能性中必须选择其中一种biǎoshì liǎng zhǒng kěnéngxìng zhōng bìxū xuǎnzé qīzhōng yī zhǒng

    • ,。

      Hoặc là bạn đi, hoặc là tôi đi.

  2. 貳连liên từ

    nếu không thì; bằng không; hoặc là

    中表示两种可能性中的一种;或者是这样,或者是那样biǎoshì liǎng zhǒng kěnéngxìng zhōng de yī zhǒng; huòzhě shì zhèyàng, huòzhě shì nàyàng

    • ,。

      Hoặc bạn đi, hoặc tôi đi.

要
yāo
yếu
BỘ THỦ⾑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu