Tới nội dung chính

要不然

要不然
yàobùrán
yếu bất nhiên

nếu không thì; hoặc là; hay là

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#3723
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹连liên từ

    nếu không thì; hoặc là; hay là

    中表示如果不是这样,就会有另外的结果;或者说有其他的选择biǎoshì rúguǒ búshì zhèyàng, jiùhuì yǒu lìngwài de jiéguǒ; huòzhě shuō yǒu qítā de xuǎnzé

    • ,。

      Bạn nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.

  2. 貳连liên từ

    nếu không thì; hoặc là; hay là

    中否则、如果不这样fǒuzé、rúguǒ búzhèyàng

    • ,。

      Bạn đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn đấy.

  3. 參连liên từ

    nếu không thì; bằng không; hoặc là

    中表示条件或选择,意思是否则、或者biǎoshì tiáojiàn huò xuǎnzé, yìsi fǒuzé、huòzhě

    • ,。

      Bạn nhanh lên, nếu không thì sẽ muộn đấy.

要
yāo
yếu
BỘ THỦ⾑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu