要不得

要不得
yàobude
yếu bất đắc

không thể chấp nhận được; không được

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không thể chấp nhận được; không được

    • Hành vi này không thể chấp nhận được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây (biến thể)(phần trên, biểu thị eo lưng)HỘI Ý
  • nữ(người phụ nữ)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.