西西里

西西里
tây tây lý

Sicilia (đảo của Ý)

2 nghĩa#11974
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Sicilia (đảo của Ý)

    意大利南部的一个岛屿,地中海最大的岛yìdàlìyà nánbù de yīgè dǎoyǔ、dìzhōnghǎi zuìdà de dǎo

    • Sicilia là một hòn đảo của Ý.

  2. danh từ

    Tây Tuy Lợi

    意大利南部的一个岛屿;地中海上的大岛Yìdàlìyà nánbù de yīgè dǎoyǔ; Dìzhōnghǎi shang de dà dǎo

    • Sicily là một hòn đảo của Ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.