西班牙人

西班牙人
bānrén
tây ban nha nhân

người Tây Ban Nha

2 nghĩa#14061
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Tây Ban Nha

    来自西班牙国家的人lái zì Xī bān yá guó jiā de rén

    • Anh ấy là người Tây Ban Nha.

  2. danh từ

    người Tây Ban Nha

    来自西班牙国家的人lái zì xī bān yá guó jiā de rén

    • Anh ấy là người Tây Ban Nha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.