西欧

西欧
ōu
tây âu

Tây Âu

1 nghĩa#24818
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây Âu

    • Tây Âu có rất nhiều quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.