西方狍

西方狍
fāngpáo
tây phương bào

hươu hoẵng châu Âu (Capreolus capreolus)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hươu hoẵng châu Âu (Capreolus capreolus)

    • Hươu hoẵng là một loài động vật xinh đẹp.

  2. danh từ

    hươu roe châu Âu (Capreolus capreolus)

    • Hươu hoẵng châu Âu là một loài hươu sống ở châu Âu và châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.