西德

西德
tây đức

Tây Đức (Cộng hòa Liên bang Đức trước 1990)

2 nghĩa#8917
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây Đức (Cộng hòa Liên bang Đức trước 1990)

    1990年前德国的西部分割地区,首都在波恩yī jiǔ jiǔ líng nián qián déguó de xībù fēnhuà dìqū, shǒudū zài bōn'ēn

  2. danh từ

    Tây Đức

    第二次世界大战后分裂的德国西部地区dì èr cì shìjiè dàzhàn hòu fēnliè de déguó xībù dìqū

    • Tây Đức là một quốc gia châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.