西历

西历
tây lịch

Công nguyên (Tây lịch)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Công nguyên (Tây lịch)

    • Ngày 1 tháng 1 theo Tây lịch là Tết Dương lịch.

  2. danh từ

    lịch phương Tây; dương lịch

    • Ngày 1 tháng 1 Tây lịch là Tết Dương lịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.