西元

西元
yuán
tây nguyên

Tây lịch; Công nguyên (dùng ở Đài Loan)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây lịch; Công nguyên (dùng ở Đài Loan)

    • 2000

      Năm 2000 Tây lịch.

  2. danh từ

    Công nguyên (Tây lịch)

  3. danh từ

    Công nguyên (Tây lịch); sau Công nguyên (CN)

    • 2000

      Năm 2000 sau Công nguyên là một năm quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.