西亚

西亚
tây á

Tây Á

1 nghĩa#5038
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tây Á

    亚洲西部地区,包括中东等地方yàzhōu xībù dìqū, bāokuò zhōngdōng děng dìfang

    • Tây Á có rất nhiều quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.