西乃山

西乃山
nǎiShān
tây nãi sơn

núi Sinai; núi Tây Nãi Sơn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    núi Sinai; núi Tây Nãi Sơn

    • Núi Sinai ở Ai Cập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.