Tới nội dung chính

襽

襽
lán
⾐bộ y · 25 nét

lụa gấm hoa; vóc hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lụa gấm hoa; vóc hoa

襽
lán
BỘ THỦ⾐
25 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu