Tới nội dung chính

襶

襶
dài
đái
⾐bộ y · 22 nét

bừa bộn, không gọn gàng (trong cách ăn mặc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bừa bộn, không gọn gàng (trong cách ăn mặc)

襶
dài
đái
BỘ THỦ⾐
22 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu