Tới nội dung chính

襫

襫
shì
thích
⾐bộ y · 20 nét

tạp dề; áo đi mưa (dùng trong từ "áo tơi")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tạp dề; áo đi mưa (dùng trong từ "áo tơi")

襫
shì
thích
BỘ THỦ⾐
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu