Tới nội dung chính

襦

襦
rú
nhu
⾐bộ y · 19 nét

áo jacket; áo khoác ngắn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo jacket; áo khoác ngắn

    • 。

      Chiếc áo khoác này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    áo ngắn; áo lót ngắn

    • 。

      Chiếc áo khoác ngắn này rất đẹp.

襦
rú
nhu
BỘ THỦ⾐
19 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu