Tới nội dung chính

襡

襡
shú
thục
⾐bộ y · 18 nét

váy ngắn; áo ngắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    váy ngắn; áo ngắn

襡
shú
thục
BỘ THỦ⾐
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu