Tới nội dung chính

襋

襋
jí
cức
⾐bộ y · 17 nét

cổ áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cổ áo

    • 。

      Cổ áo của chiếc áo này rất đẹp.

襋
jí
cức
BỘ THỦ⾐
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu