Tới nội dung chính

褽

褽
wèi
uý
⾐bộ y · 17 nét

cổ áo; ve áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cổ áo; ve áo

褽
wèi
uý
BỘ THỦ⾐
17 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu