Tới nội dung chính

褱

褱
huái
hoài
⾐bộ y · 16 nét

bọc trong lòng áo hoặc tay áo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bọc trong lòng áo hoặc tay áo

  2. 貳动động từ

    bọc; che giấu

褱
huái
hoài
BỘ THỦ⾐
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu