Tới nội dung chính

褯

褯
jiè
tạ
⾐bộ y · 15 nét

tã lót; tã trẻ em

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tã lót; tã trẻ em

褯
jiè
tạ
BỘ THỦ⾐
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu