Tới nội dung chính

褧

褧
jiǒng
quýnh
⾐bộ y · 16 nét

áo đơn không lót

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo đơn không lót

褧
jiǒng
quýnh
BỘ THỦ⾐
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu