Tới nội dung chính

褦

褦
nài
nại
⾐bộ y · 15 nét

mù quáng; ngu muội; chưa được khai sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mù quáng; ngu muội; chưa được khai sáng

  2. 貳名danh từ

    mũ che nắng; nón che nắng

褦
nài
nại
BỘ THỦ⾐
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu