Tới nội dung chính

褢

褢
huái
hoài
⾐bộ y · 15 nét

bọc trong lòng áo hoặc tay áo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bọc trong lòng áo hoặc tay áo

  2. 貳动động từ

    bọc; che giấu

褢
huái
hoài
BỘ THỦ⾐
15 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu