Tới nội dung chính

褕

褕
yú
du
⾐bộ y · 14 nét

áo rộng; y phục rộng tà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo rộng; y phục rộng tà

褕
yú
du
BỘ THỦ⾐
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu