Tới nội dung chính

褔

褔
fù
phó
⾐bộ y · 14 nét

no đủ; căng đầy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    no đủ; căng đầy

  2. 貳量lượng từ

    (cũ) lượng từ chỉ y phục

褔
fù
phó
BỘ THỦ⾐
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu