Tới nội dung chính

褓

褓
bǎo
bảo
⾐bộ y · 14 nét

tã lót; khăn quấn trẻ sơ sinh

2 nghĩa#41611
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tã lót; khăn quấn trẻ sơ sinh

  2. 貳名danh từ

    tã lót; khăn quấn trẻ sơ sinh (dùng trong từ "vú em", "người trông trẻ")

褓
bǎo
bảo
BỘ THỦ⾐
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu