Tới nội dung chính

褂

褂
guà
quái
⾐bộ y · 13 nét

áo dài kiểu Trung Hoa (không lót); áo gown

1 nghĩa#44272
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    áo dài kiểu Trung Hoa (không lót); áo gown

褂
guà
quái
BỘ THỦ⾐
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu