Tới nội dung chính

裾

裾
jū
cư
⾐bộ y · 13 nét

trang phục; y phục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trang phục; y phục

    • 。

      Vạt váy của cô ấy rất đẹp.

裾
jū
cư
BỘ THỦ⾐
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu