Tới nội dung chính

裼

裼
tì
thế
⾐bộ y · 13 nét

tấm chăn cho trẻ sơ sinh; áo lót trẻ em

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tấm chăn cho trẻ sơ sinh; áo lót trẻ em

裼
tì
thế
BỘ THỦ⾐
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu