- 衤y(quần áo)BỘ
- 果quả(quả cây, kết quả)HÌNH THANH
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
phụ nữ khỏa thân
phụ nữ khỏa thân
Anh ấy đã vẽ một bức tranh khỏa thân.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
phụ nữ khỏa thân
phụ nữ khỏa thân
Anh ấy đã vẽ một bức tranh khỏa thân.
Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.