裸女

裸女
luǒ
loã nữ

phụ nữ khỏa thân

1 nghĩa#30062
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phụ nữ khỏa thân

    • Anh ấy đã vẽ một bức tranh khỏa thân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người không mặc quần áo trông như trái cây trần trụi, lộ ra ngoài.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.