shang
thường
bộ y · 14 nét

dùng trong 衣裳[yi1 shang5]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 衣裳[yi1 shang5]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.