duō
xuyết
bộ y · 13 nét

vá quần áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vá quần áo

    • Cô ấy đang vá quần áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.