Tới nội dung chính

裘

裘
qiú
cừu
⾐bộ y · 13 nét

áo lông thú; da lông

3 nghĩa#21103
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo lông thú; da lông

    • 。

      Chiếc áo này làm bằng da lông thú.

  2. 貳名danh từ

    áo lông thú; áo da lông

    • 。

      Chiếc áo khoác lông này rất đắt.

  3. 參名danh từ

    họ Cừu

裘
qiú
cừu
BỘ THỦ⾐
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu