Tới nội dung chính

裍

裍
kǔn
⾐bộ y · 12 nét

viền; dải viền trên trang phục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    viền; dải viền trên trang phục

裍
kǔn
BỘ THỦ⾐
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu