Tới nội dung chính

裈

裈
kūn
côn
⾐bộ y · 11 nét

quần (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quần (cổ)

裈
kūn
côn
BỘ THỦ⾐
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu