装入

装入
zhuāng
trang nhập

chất; xếp; trang bị; đóng gói; giả vờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chất; xếp; trang bị; đóng gói; giả vờ

    • Xin hãy cho tài liệu vào thư mục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.