các
bộ y · 11 nét

miếng vải lót (góc áo/giày)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    miếng vải lót (góc áo/giày)

    • Miếng nách của chiếc áo này rất đặc biệt.

  2. danh từ

    miếng vải lót nách tay áo

    • Phần nách áo này rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.