Tới nội dung chính

袲

袲
yí
di
⾐bộ y · 12 nét

địa danh; (dùng trong tên địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa danh; (dùng trong tên địa phương)

袲
yí
di
BỘ THỦ⾐
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu