袭警

袭警
jǐng
tập cảnh

tấn công cảnh sát; hành hung cảnh sát

1 nghĩa#32414
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tấn công cảnh sát; hành hung cảnh sát

    • Tấn công cảnh sát là phạm pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.