袭胸

袭胸
xiōng
tập hung

sờ mó/sàm sỡ ngực phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sờ mó/sàm sỡ ngực phụ nữ

    • Anh ta bị bắt vì tội sàm sỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.