被译

被译
bèi
bị dịch

được dịch; bị dịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    được dịch; bị dịch

    • Cuốn sách này được dịch ra nhiều thứ tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.