- 衤y(quần áo)BỘ
- 皮bì(da, vỏ ngoài)HÌNH THANH
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
được dịch; bị dịch
được dịch; bị dịch
Cuốn sách này được dịch ra nhiều thứ tiếng.
Tấm chăn đắp lên người như lớp da bọc bên ngoài cơ thể.
được dịch; bị dịch
được dịch; bị dịch
Cuốn sách này được dịch ra nhiều thứ tiếng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.