Tới nội dung chính

袪

袪
qū
khư
⾐bộ y · 10 nét

tay áo; cửa tay áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tay áo; cửa tay áo

袪
qū
khư
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu