Tới nội dung chính

袟

袟
zhì
trật
⾐bộ y · 10 nét

bìa sách; bao sách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bìa sách; bao sách

    • 。

      Bìa sách này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    họ Trật

袟
zhì
trật
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu