Tới nội dung chính

袜

袜
wà
vạt
⾐bộ y · 10 nét

tất; vớ

1 nghĩa#43708
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tất; vớ

    • 。

      Đôi tất này rất đẹp.

袜
wà
vạt
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu