Tới nội dung chính

袗

袗
zhěn
chẩn
⾐bộ y · 10 nét

quần áo; áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quần áo; áo

袗
zhěn
chẩn
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu