Tới nội dung chính

袈

袈
jiā
cà
⾐bộ y · 11 nét

thành phần trong "cà sa" (áo cà sa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành phần trong "cà sa" (áo cà sa)

袈
jiā
cà
BỘ THỦ⾐
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu