Tới nội dung chính

袆

袆
huī
huy
⾐bộ y · 9 nét

áo lễ phục của hoàng hậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo lễ phục của hoàng hậu

    • 。

      Hoàng hậu mặc lễ phục.

袆
huī
huy
BỘ THỦ⾐
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu