袅袅

袅袅
niǎoniǎo
niểu niểu

uốn lượn; bay lên theo vòng xoáy (khói, hương); (văn) mảnh mai, uyển chuyển

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    uốn lượn; bay lên theo vòng xoáy (khói, hương); (văn) mảnh mai, uyển chuyển

    • Khói bếp cuồn cuộn bốc lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.